Première classe A1 Sơ cấp khám phá

Từ vựng:nơi ở khi đi nghỉ

Regardez et écoutez la vidéo en entier. Quelles sont les caractéristiques de l'auberge de jeunesse ? Dites si les phrases sont vraies ou fausses.
Hãy xem và nghe toàn bộ đoạn video. Nhà nghỉ dành cho giới trẻ có những đặc điểm gì?Hãy cho biết những câu sau đây đúng hay sai.
Cochez la ou les bonnes réponses Help on how to respond the exercice
PC-Voyages-Reserver-Vocabulaire-reserver-AubergeDeJeunesse-Video
Il y a 230 lits dans cette auberge de jeunesse.
ĐúngSai
L'auberge de jeunesse est un hôtel bon marché (pas cher).
ĐúngSai
Une nuit, avec le petit-déjeuner coûte 29,90 euros.
ĐúngSai
Il n'y a pas de cuisine pour faire ses repas.
ĐúngSai
Dans la chambre, il y a 3 lits, avec des draps et des serviettes.
ĐúngSai
nbOk câu trả lời đúng trên nb câu
Chú ý
Rất tốt
Published on 04/12/2017 - Modified on 06/07/2018
Dịch
Voix-off
Bienvenue dans l’une des plus grandes auberges de jeunesse de Paris. Le bâtiment a ouvert il y a un an. Avec 330 lits, c’est l’un des hôtels les moins chers de Paris. À la réception, ce soir-là, deux Canadiennes, une mère et sa fille.
La mère (canadienne)
Et c’est combien la chambre ? C’est vingt…
Les réceptionnistes
29,90 la nuit.
Voix-off
29,90 euros par personne et par nuit, petit-déjeuner compris, pour Paris la formule est très intéressante, surtout qu’elle inclut de nombreux services.
Voix du personnel de l’hôtel
Vous avez une cuisine.
Voix-off
Cuisine pour se faire à manger soi-même, bar avec terrasse, connexion internet gratuite. De quoi séduire les Canadiennes. Reste à voir l’essentiel : la chambre.
La mère
C’est propre.
Voix-off
C’est important pour vous ?
La mère
Oui, très important. C’est propre.
Voix-off
Trois lits avec les draps et les serviettes fournies. Des armoires qui ferment à clé. Elles sont conquises.
La fille
« It’s nice, three beds ».
Voix-off
Trois lits, c’est bien. Y a juste à rencontrer une autre personne, en espérant qu’elle ne ronfle pas.
La mère
J’espère que cette personne ne viendra pas. Mais si elle vient, elle est la bienvenue. (Rires)
Voix off
À ce tarif, il faut effectivement partager la chambre. Pas de WC privatifs, mais un lavabo. (Rires) Et une douche un peu surprenante pour elles.
Lời dẫnChào mừng đến với một trong những nhà nghỉ cho giới trẻ lớn nhất Paris. Toà nhà này mở cửa cách đây một năm. Với 330 giường, đây là một trong những khách sạn giá phải chăng nhất Paris. Ở quầy lễ tân, tối hôm đó, có hai người Canada, một người mẹ và cô con gái.Người mẹ (người Canada)Giá phòng là bao nhiêu?Hai mươi...Nhân viên lễ tân 29,90 mỗi đêm.Lời dẫn 29,90 euro mỗi người cho một đêm, bao gồm bữa ăn sáng, ở Paris thì gói này rất hấp dẫn, nhất là khi nó bao gồm nhiều dịch vụ.Giọng của nhân viên khách sạnQuý vị có một nhà bếp.Lời dẫnNhà bếp để tự mình nấu ăn, quầy bar và sân hiên, kết nối internet miễn phí. Đó là những thứ đã thu hút các vị khách người Canada. Giờ chỉ việc xem thứ quan trọng nhất:căn phòng.Người mẹChỗ này sạch sẽ.Lời dẫnĐiều đó có quan trọng với bạn không?Người mẹVâng, rất quan trọng. Chỗ này sạch sẽ.Lời dẫnBa chiếc giường với drap và khăn được cung cấp sẵn. Những chiếc tủ có khoá. Họ đã bị chinh phục.Cô con gái "Tuyệt đấy, ba chiếc giường".Lời dẫnBa chiếc giường, tốt lắm. Giờ họ chỉ cần gặp vị khách còn lại nữa thôi, hi vọng người ấy không ngáy.Người mẹMẹ hy vọng người ấy sẽ không đến. Nhưng nếu đến, người ấy sẽ được chào đón. (Cười)Lời dẫnVới giá này, thể nào cũng phải chia sẻ căn phòng. Không có bồn cầu riêng, nhưng có chậu rửa mặt. (Cười)Và một buồng tắm đứng khiến họ hơi bất ngờ.

Từ vựng / Nơi ở khi đi nghỉ

 
auberge de jeunesse (l'/une) [nhà nghỉ cho giới trẻ]  
camping (le) [cắm trại]  
chambre d'hôte (la) [phòng trọ]  
hôtel (l'/un) [khách sạn]  

> bruyant - bruyante [ồn ào]  
calme [yên tĩnh]  
propre [sạch sẽ]  
sale [dơ bẩn]  
c'est cher [đắt]  
ce n'est pas cher - c'est bon marché [không đắt - giá phải chăng]  
c'est bien situé [vị trí tốt]  
à côté du centre-ville / de la plage [ở cạnh trung tâm thành phố / bãi biển]  
loin du centre-ville / de la plage [ở xa trung tâm thành phố / bãi biển]  

chambre (la) [phòng]  
lit (le) - un lit simple / un lit double [giường - một giường đơn / một giường đôi]  
payer [thanh toán]  
prix (le) - tarif (le) [giá - phí]  
réserver [đặt phòng]

Có thể bạn cũng thích...