Première classe A1 Sơ cấp khám phá

Từ vựng:địa lý

Écoutez les phrases et écrivez les mots manquants.
Hãy nghe các câu sau và viết các từ còn thiếu.
Écrivez la ou les bonnes réponses dans les cases Help on how to respond the exercice
 Visitez une grande ville .
 Vous devriez partir dans un pays chaud .
 Pourquoi ne pas aller à la montagne ?
 Passez vos vacances à la mer!
 Eh bien, restez chez vous, à la maison!
nbOk1 từ đúng chính tả
nbOk2 từ sai dấu
nbKo từ cần sửa
Chú ý
Rất tốt
Conception: Geneviève Briet et Valérie Collige, Université catholique de Louvain
Published on 05/12/2017 - Modified on 18/07/2019

Từ vựng / Địa lý


continent (le) [châu lục]  
sur un continent [trên một châu lục] :en Asie, en Afrique, en Amérique, en Océanie, en Europe [ở châu Á, ở châu Phi, ở châu Mỹ, ở châu Đại Dương, ở châu Âu]  

pays (le) [quốc gia]  
un pays chaud - un pays froid [một quốc gia nóng - một quốc gia lạnh]  
dans un pays [ở một quốc gia] :en Italie, au Japon, aux États-Unis [ở Ý, ở Nhật Bản, ở Mỹ]    

ville (la) [thành phố]  
​une petite ville - une grande ville [một thành phố nhỏ - một thành phố lớn]  
dans une grande ville (à Dakar, à Londres...) [ở một thành phố lớn (ở Dakar, ở Luân Đôn...)]  

île (l'/une) [hòn đảo]  
sur une île [trên một hòn đảo] :à Madagascar, à Cuba [ở Madagascar, ở Cuba]  

ville (la) - aller en ville [thành phố - vào thành phố]  
montagne (la) - partir en montagne [núi - lên vùng núi]  
mer (la) - aller à la mer, aller au bord de la mer [biển - đi biển, đi ra bờ biển]  
nature (la) -  marcher dans la nature [thiên nhiên - đi bộ giữa thiên nhiên]  
hôtel (l'/un) -  aller à l'hôtel, passer des vacances à l'hôtel [khách sạn -  đi đến khách sạn, trải qua kỳ nghỉ ở khách sạn]  
plage (la) - aller à la plage [bãi biển - đi đến bãi biển]  
Les points cardinaux [Các hướng chính]
sud (le) [hướng Nam]  
au sud de - au sud du pays [ở phía Nam của - ở phía Nam của đất nước]  

nord (le) [hướng Bắc]  
au nord de - au nord de la ville [ở phía Bắc của - ở phía Bắc của thành phố]  

est (l') [hướng Đông]  
à l'est de - à l'est de l'Afrique [ở phía Đông - ở phía Đông của châu Phi]  

ouest (l') [hướng Tây]  
à l'ouest de - à l'ouest de l'île [ở phía Tây của - ở phía Tây của hòn đả]o  

Có thể bạn cũng thích...