Première classe A1 Sơ cấp khám phá

Từ vựng: trong phòng tắm

Lisez les phrases de l'exercice. Complétez chaque phrase avec le bon mot. Consultez l'aide.
Hãy đọc các câu sau trong bài tập. Hoàn thành câu với một từ thích hợp. Hãy tham khảo phần trợ giúp.
Glissez-déposez les éléments Help on how to respond the exercice
Je me lave : je prends une douche. Je me brosse les dents. Je me coiffe. Je suis propre ! Je suis en forme ce matin !
nbOk câu sắp xếp đúng trên nb câu
Chú ý
Rất tốt
Conception: Dorothée Depont, Đại học công giáo Louvain
Published on 04/04/2013 - Modified on 13/12/2019

Từ vựng / Trong nhà tắm

être en forme (khỏe mạnh).

fatigué / être fatigué (mệt / bị mệt).  

propre / être propre (sạch sẽ / sạch sẽ).

sale / être sale (bẩn / bẩn).  

bain (le) - prendre un bain (tắm - đi tắm).

brosse à dents (la) (bàn chải đánh răng).

brosse à cheveux (la) (lược chải tóc).

brosser les dents (se) (đánh răng).

coiffer (se) (chải đầu).

dentifrice (le) (thuốc đánh răng).

douche (la) - prendre une douche (tắm - đi tắm).

habiller (s') (mặc quần áo).



peigne (le) (cái lược).


rasoir (le) (rao cạo râu).


serviette (la) (khăn tắm).

shampooing (le) (dầu gội đầu).

toilettes (les) - WC (les) (toa-lét - nhà vệ sinh).

Mở rộng:

Có thể bạn cũng thích...