Première classe A1 Sơ cấp khám phá

Từ vựng: ngồi vào bàn ăn thôi!

Lisez les définitions, écoutez les mots à retrouver et complétez la grille avec les mots correspondants.
Hãy đọc định nghĩa, nghe các từ đi kèm và điền vào ô chữ các từ tương ứng.
Cliquez sur la première et la dernière lettre du mot associé à la définition Help on how to respond the exercice
UDISSICEAZEUAZHWEFCSLTAVWRENSQUBETALPEDVECRNOURIEQZQOUHTUIUOMBTZ
Đây là món mà chúng ta sẽ ăn sau món khai vị và món chính.
DESSERT
Ngược lại với dở tệ. Đó là điều Patrice Carmouze nói khi anh ấy thử món ăn.
BON
Món ăn giữa món khai vị và món tráng miệng.
PLAT
Có trong món tráng miệng, bánh gatô.
SUCRE
Ngược lại với lạnh.
CHAUD
Thức uống mà người ta thường dùng trong các bữa ăn ở Pháp.
EAU
nbOk câu sắp xếp đúng trên nbKo câu
Chú ý
Rất tốt
Published on 01/06/2013 - Modified on 13/12/2019

Từ vựng / Trong bữa ăn

café (le) cà phê
donner (du pain, du vin) đưa (bành mỳ, rượu vang)
eau (l') nước
manger (une pomme) ăn (một quả táo)
pain (le) bánh mì
passer (le plat) chuyển (món ăn)
sel (le) muối
sucre (le) đường ăn
vin (le) rượu vang
entrée (l'/une/des) món khai vị
plat (le) món ăn
dessert (le) món tráng miệng
Bon appétit ! Chúc ngon miệng!
C'est bon. Ngon lắm.
C'est chaud. Nóng.
C'est froid. Lạnh.
S'il te plait / S'il vous plait Làm ơn, xin mời
Merci Cảm ơn
De rien Không có gì
Je t'en prie / Je vous en prie Không có gì
Oui
Non Không

Có thể bạn cũng thích...