Première classe A1 Sơ cấp khám phá
Từ vựng: giải trí
- <i class="ikon-share-o ikon-2x" aria-hidden="true"></i>
- Có hiệu lực đến 31/12/2023
Regardez les photos. Complétez les phrases avec le bon mot.
Choisissez la réponse dans le menu déroulant
Help on how to respond the exercice





© Claude Vittiglio

© Claude Vittiglio

© Claude Vittiglio



nbOk câu trả lời đúng trên nb câu
Chú ý
Rất tốt
Conception: Dorothée Depont, Université catholique de Louvain
Published on 04/08/2013 - Modified on 22/08/2017
Từ vựng / Giải trí
| adorer (le théâtre) | thích (đến nhà hát) |
| aimer (le football) / ne pas aimer (le rugby) | thích (bóng đá) / không thích (bóng bầu dục) |
| aller (au cinéma, à la piscine) | đi đến (rạp chiếu phim, bể bơi) |
| ballon (le) | quả bóng |
| CD (le) | đĩa CD |
| cinéma (le) | rạp chiếu phim |
| détester (le sport) | ghét (thể thao) |
| échecs (les) | cờ vua |
| écouter (de la musique, un CD) | nghe (nhạc, đĩa CD) |
| faire (du sport, de la guitare) | chơi (thể thao, ghi ta) |
| football (le) | bóng đá |
| guitare (la) | đàn ghi ta |
| jouer (au rugby, de la guitare) | chơi (bóng bầu dục, ghi ta) |
| lire (un livre) | đọc (sách) |
| métro (le) | tàu điện ngầm |
| musique (la) | âm nhạc |
| partir (en vacances) | đi (nghỉ) |
| piscine (la) | bể bơi |
| regarder (la télévision) | xem (tivi) |
| rugby (le) | môn bóng bầu dục |
| sport (le) | thể thao |
| télévision (la) | ti vi |
| théâtre (le) | nhà hát |
| vacances (les) | kì nghỉ |
| vélo (le) | xe đạp |
Có thể bạn cũng thích...
- Chủ đề :
- giải trí
- Bộ sưu tập :
- Première classe
- Target :
- TODO : link to what page ? Nói về các hoạt động

