Première classe A1 Sơ cấp khám phá

Từ vựng: các vật dụng trong nhà

Écoutez et lisez les mots. Cliquez sur l'intrus dans chaque catégorie. Consultez l'aide.
Hãy nghe và đọc các từ sau. Trong mỗi nhóm từ, chọn một từ khác với các từ còn lại. Hãy tham khảo phần trợ giúp.

Dorothée Depont, Université catholique de Louvain
nbOk câu chọn đúng
nbKo câu chọn thừa
cần phải chọn nb câu nữa
Chú ý
Rất tốt

Từ vựng / Các vật dụng trong nhà

brosse à dents (la) bàn chải đánh răng
canapé (le) tràng kỷ
chaise (la) cái ghế
cuisinière (la) lò nướng
four (le)
four à micro-ondes (le) lò vi sóng
frigidaire (le) - frigo (le) tủ lạnh
lampe (la) đèn
lit (le) giường
machine à laver (la) máy giặt
ordinateur (l'/un/des) máy tính cá nhân
oreiller (l'/un/des) gối
radio (la) đài phát thanh
table (la) cái bàn
téléphone (le) điện thoại cố định
télévision (la) ti vi
voiture (la) ô tô

Có thể bạn cũng thích...