Première classe A1 Sơ cấp khám phá

Từ vựng: các phương tiện giao thông và các hướng

Lisez les mots. Placez chaque élément dans la bonne colonne.
Hãy đọc các từ sau. Xếp từng thông tin vào cột tương ứng.
Glissez-déposez les éléments Help on how to respond the exercice
Các phương tiện giao thông
Le busLa voitureLe métroLe bateauLe trainLa motoLe vélo
Các hướng
À gaucheÀ droiteTout droit
nbOk câu sắp xếp đúng trên nb câu
Chú ý
Rất tốt
Conception: Dorothée Depont, Université catholique de Louvain
Published on 03/05/2013 - Modified on 10/12/2019

Từ vựng / Các phương tiện giao thông và phương hướng

à pied đi bộ
aéroport (l'/un/des) sân bay
aller (au bureau, à droite) đi (đến văn phòng, bên phải)
avion (l'/un/des) máy bay
bateau (le) tàu thuỷ
bus (le) xe buýt
conduire (une voiture) lái (ô tô)
gare (la) nhà ga
lentement chậm
marcher đi bộ
métro (le) tàu điện ngầm
moto (la) xe máy
prendre (le métro, la voiture) đi bằng (tàu điện ngầm, ô tô)
taxi (le) xe taxi
train (le) tàu hoả
tram (le) - tramway (le) tàu điện
vélo (le) xe đạp
vite nhanh
voiture (la) ô tô
à droite bên phải
à gauche bên trái
en face trước mặt
tout droit đi thẳng

Có thể bạn cũng thích...