Première classe A1 Sơ cấp khám phá

Từ vựng: các phòng trong ngôi nhà

Regardez la vidéo et glissez les éléments dans la bonne colonne.
Hãy xem đoạn video sau và xếp các yếu tố vào một cột tương ứng.
Glissez-déposez les éléments Help on how to respond the exercice
các loại nhà ở
L'appartementLa maisonLe studio
Phòng trong nhà
La salle à mangerLa cuisineLa chambreLa salle de bainLes toilettes
nbOk câu sắp xếp đúng trên nb câu
Chú ý
Rất tốt
Conception: Dorothée Depont, Université catholique de Louvain
Published on 04/07/2013 - Modified on 25/10/2019

Từ vựng / Chỗ ở, các phòng

appartement (l'/un/des) căn hộ
chambre (la) phòng ngủ
cuisine (la) phòng bếp, nhà bếp
déménager dọn nhà, chuyển nhà
entrée (l'/une/des) lối vào
locataire (le/la) người thuê nhà
logement (le) nơi ở, chỗ ở
louer (un appartement) thuê, cho thuê (một căn hộ)
maison (la) căn nhà
pièce (la) phòng
porte (la) cửa ra vào
salle à manger (la) phòng ăn
salle de bain (la) phòng tắm, nhà tắm
salon (le) phòng khách
studio (le) nhà một phòng
toilettes (les) nhà vệ sinh
visiter (un appartement) đến thăm, tham quan (một căn hộ)

Có thể bạn cũng thích...