Première classe A1 Sơ cấp khám phá

Từ vựng: Các bộ phận cơ thể

Lisez les définitions, écoutez les mots à retrouver et complétez la grille avec les mots correspondants.
Hãy đọc định nghĩa, nghe các từ đi kèm và điền vào ô chữ các từ tương ứng.
Cliquez sur la première et la dernière lettre du mot associé à la définition Help on how to respond the exercice
nbOk câu sắp xếp đúng trên nbKo câu
Chú ý
Rất tốt
Published on 02/04/2013 - Modified on 13/12/2019

Từ vựng / Các bộ phận cơ thể

bouche (la) (miệng)

bras (le) (cánh tay)

cheveux (les) (tóc)

corps (le) (cơ thể)

cou (le) (cổ)

dent (la) (răng)

doigt (le) (ngón tay)

dos (le) (lưng)

épaule (l'/une/des) (lưng (một/nhiều))

jambe (la) (chân)

lèvre (la) (môi)

main (la) (bàn tay)

nez (le) (mũi)

œil (l'/un) - des yeux (mắt (một chiếc) - đôi mắt)

oreille (l'/une/des) (tai (một chiếc/đôi))

orteil (l'/un/des) (ngón chân (một chiếc/nhiều chiếc))

pied (le) (bàn chân)

poitrine (la) (ngực)

tête (la) (đầu)

ventre (le) (bụng)

visage (le) (mặt)

Có thể bạn cũng thích...