Première classe A1 Sơ cấp khám phá

Từ vựng: Các bộ phận cơ thể

Regardez la vidéo. Remettez les images dans l'ordre de la vidéo en associant chaque image à la partie du corps correspondante.  
Hãy xem đoạn video sau. Hãy sắp xếp các hình ảnh theo trật tự của đoạn video bằng cách gắn mỗi hình ảnh với bộ phận cơ thể tương ứng  
Glissez-déposez les éléments Help on how to respond the exercice
PC-Sante-Souffrance-Vocabulaire-Belyzel-MaSainteNitouche-Corps-Video
les jambes
la main
le bras
le visage
nbOk câu sắp xếp đúng trên nb câu
Chú ý
Rất tốt
Conception: Dorothée Depont, Đại học công giáo Louvain
Published on 02/04/2013 - Modified on 13/12/2019
Dịch
La chanteuse
Ma sainte nitouche
Ma sainte nitouche
Ma sainte nitouche
Ma sainte nitouche
Ma sainte nitouche
Ma sainte nitouche
Nos cœurs à contretemps...

Nữ ca sĩ Cô bé ngây thơ của tôi Cô bé ngây thơ của tôi Cô bé ngây thơ của tôi Cô bé ngây thơ của tôi Cô bé ngây thơ của tôi Cô bé ngây thơ của tôi Tim chúng ta không đúng lúc...

Từ vựng / Các bộ phận cơ thể

bouche (la) (miệng)

bras (le) (cánh tay)

cheveux (les) (tóc)

corps (le) (cơ thể)

cou (le) (cổ)

dent (la) (răng)

doigt (le) (ngón tay)

dos (le) (lưng)

épaule (l'/une/des) (lưng (một/nhiều))

jambe (la) (chân)

lèvre (la) (môi)

main (la) (bàn tay)

nez (le) (mũi)

œil (l'/un) - des yeux (mắt (một chiếc) - đôi mắt)

oreille (l'/une/des) (tai (một chiếc/đôi))

orteil (l'/un/des) (ngón chân (một chiếc/nhiều chiếc))

pied (le) (bàn chân)

poitrine (la) (ngực)

tête (la) (đầu)

ventre (le) (bụng)

visage (le) (mặt)

Có thể bạn cũng thích...