Première classe A1 Sơ cấp khám phá

Phát âm: phát âm âm "e"

Écoutez les phrases et associez l'expression à la bonne colonne.
Hãy nghe các câu sau và xếp mỗi câu vào cột tương ứng.
Glissez-déposez les éléments Help on how to respond the exercice
Tôi nghe thấy tất cả âm "e" trong câu.
À ce soir ! Ce matin ?
Tôi không nghe thấy tất cả âm "e" trong câu.
Au revoir ! À demain matin ! À la semaine prochaine ! On se téléphone ?
nbOk câu sắp xếp đúng trên nb câu
Chú ý
Rất tốt
Conception: Geneviève Briet, Université catholique de Louvain
Published on 02/08/2013 - Modified on 25/10/2019

Phát âm / Phát âm âm "e"



Âm « e » câm là một âm tiết không ổn định.

- Ở cuối câu: chúng ta không phát âm âm này.
Ví dụ:
« J’ai pas envie ».


- Ở đầu câu: chúng ta phát âm âm này.
Ví dụ:
« Je peux pas sortir ».


- Ở giữa câu: chúng ta phát âm âm này lên để tránh phát âm 3 phụ âm khác nhau tiếp sau đó.
Ví dụ:
« Ma chemise me boudine ».
« on commandera ».


- Đứng trước một từ bắt đầu bằng một nguyên âm: chúng ta không phát âm và không viết âm này, thay vào đó là một dấu lược (« ' »).
e (ce, de, je, le, me, ne, te, se, que → c’, d’, j’, l’, m’, n’, t’, s’, qu’)
Ví dụ:
« j’ai l’air d’une… »

« On s’excuse »

« On n’a qu’à dire » ·


- Hiện tượng này được gọi là « nối âm » xảy ra với nguyên âm « a » và « i ».
a (la → l’ « l’étudiante »)
i (si il → s’il « s’il vous plait »)

Ghi chú: người ca sĩ áp dụng hình thức phủ định giản lược khi nói. Họ không phát âm « ne » của « ne pas »
Ví dụ:
Je peux pas → Je ne peux pas
J’ai pas envie → Je n’ai pas envie

Có thể bạn cũng thích...