Từ vựng/Giải trí

A1 Sơ cấp khám phá
Share
«Đi xem phim» «chơi ghi-ta», «xem ti vi» …còn bạn, hoạt động yêu thích nhất của bạn là gì?
  Động từ chỉ sở thích   Động từ chỉ hoạt động giải trí   Danh từ chỉ hoạt động giải trí
adorer (le théâtre)
mê thích (nhà hát)
aller (au cinéma)
đi (xem phim)
cinéma (le)
rạp chiếu phim
Audio file
aimer (le vélo)
thích (xe đạp)
Audio file
bronzer
tắm nắng
guitare (la)
đàn ghi-ta
détester (le sport)
ghét (thể thao)
écouter (de la musique)
nghe (nhạc)
Audio file
jeux vidéos (les)
jtrò chơi vidéo
Audio file
ne pas aimer (la piscine)
không thích (hồ hơi)
faire (du sport, de la guitare)
tập/chơi (thể thao, ghi-ta)
Audio file
livre (le)
quyển sách
   
jouer (aux jeux vidéos)
chơi (trò chơi vidéo)
musique (la)
âm nhạc
   
lire (un livre)
đọc (một quyển sách)
piscine (la)
hồ bơi
   
partir (en vacances)
đi (nghỉ)
sport (le)
thể thao
   
regarder (la télévision)
xem (ti vi)
télévision (la)
ti vi
   
Audio file
voyager
đi du lịch
théâtre (le)
nhà hát
       
vacances (les)
kì nghỉ
       
vélo (le)
xe đạp
       
Audio file
voyage (le)
chuyến du lịch

 

Bài tập thực hành

Từ vựng: giải trí

A1
4 bài tập
Xem • Từ vựng (loisirs, culture)