Từ vựng/Gia đình

A1 Sơ cấp khám phá
Share
«Bố», «chị/em gái», «chị/em họ» …bạn có biết từ vựng để nói về gia đình không?
  Danh từ (giống đực)   Danh từ (giống cái)
Audio file
cousin (le)
anh/em họ
Audio file
cousine (la)
chị/em họ
Audio file
fils (le)
con trai
Audio file
fille (la)
con gái
Audio file
frère (le)
anh/em trai
Audio file
sœur (la) 
chị/em gái
Audio file
grand-père (le) / papy (le)
ông nội/ngoại
Audio file
grand-mère (la) / mamy (la)
bà nội/ngoại
Audio file
père (le) / papa (le)
bố
Audio file
mère (la) / maman (la)
mẹ
Audio file
oncle (l') / tonton (le)
bác/chú
Audio file
tante (la) / tata (la)
cô/dì/bác gái/thím/mợ
 
Ở số ít
Audio file
enfant (l'/un)
đứa trẻ
Audio file
parent (le)
họ hàng/bố mẹ
Audio file
grand-parent (le)
họ hàng/bố mẹ
Ở số nhiều&nbsp
Audio file
enfants (les)
bọn trẻ
Audio file
parents (les)
bố mẹ
Audio file
grands-parents (les)
ông bà nội/ngoại

Để biết rõ hơn:
 

Bài tập thực hành

Từ vựng : gia đình

A1
5 bài tập
Nghe • Từ vựng (être humain / famille / amis)