Từ vựng / Trong nhà tắm

A1 Sơ cấp khám phá
Share
être en forme (khỏe mạnh).

fatigué / être fatigué (mệt / bị mệt).
 

propre / être propre (sạch sẽ / sạch sẽ).

sale / être sale (bẩn / bẩn).
 

bain (le) - prendre un bain (tắm - đi tắm).

brosse à dents (la) (bàn chải đánh răng).

brosse à cheveux (la) (lược chải tóc).

brosser les dents (se) (đánh răng).

coiffer (se) (chải đầu).

dentifrice (le) (thuốc đánh răng).

douche (la) - prendre une douche (tắm - đi tắm).

habiller (s') (mặc quần áo).

laver (se) (rửa ráy).

nettoyer (se) (rửa ráy).

peigne (le) (cái lược).

raser (se) (cạo râu).

rasoir (le) (rao cạo râu).

savon (le) (xà phòng).

serviette (la) (khăn tắm).

shampooing (le) (dầu gội đầu).

toilettes (les) - WC (les) (toa-lét - nhà vệ sinh).



Mở rộng:

Exercices de mise en pratique

Từ vựng: trong phòng tắm

A1
4 bài tập
Xem • Từ vựng (santé / hygiène)