Từ vựng / Trong nhà tắm

A1 Sơ cấp khám phá
être en forme (khỏe mạnh).

fatigué / être fatigué (mệt / bị mệt).  

propre / être propre (sạch sẽ / sạch sẽ).

sale / être sale (bẩn / bẩn).  

bain (le) - prendre un bain (tắm - đi tắm).

brosse à dents (la) (bàn chải đánh răng).

brosse à cheveux (la) (lược chải tóc).

brosser les dents (se) (đánh răng).

coiffer (se) (chải đầu).

dentifrice (le) (thuốc đánh răng).

douche (la) - prendre une douche (tắm - đi tắm).

habiller (s') (mặc quần áo).



peigne (le) (cái lược).


rasoir (le) (rao cạo râu).


serviette (la) (khăn tắm).

shampooing (le) (dầu gội đầu).

toilettes (les) - WC (les) (toa-lét - nhà vệ sinh).

Mở rộng: