Từ vựng / Trong bữa ăn

A1 Sơ cấp khám phá
Share
café (le)
cà phê

donner (du pain, du vin) đưa (bành mỳ, rượu vang)

eau (l')
nước

manger (une pomme) ăn (một quả táo)

pain (le)
bánh mì

passer (le plat) chuyển (món ăn)

sel (le)
muối

sucre (le) đường ăn

vin (le)


rượu vang



entrée (l'/une/des) món khai vị

plat (le) món ăn

dessert (le)


món tráng miệng



Bon appétit !
Chúc ngon miệng!

C'est bon. Ngon lắm.

C'est chaud.
Nóng.

C'est froid.


Lạnh.



S'il te plait / S'il vous plait Làm ơn, xin mời

Merci Cảm ơn

De rien Không có gì

Je t'en prie / Je vous en prie Không có gì

Oui

Non Không

Exercices de mise en pratique

Từ vựng: ngồi vào bàn ăn thôi!

A1
4 bài tập
Xem • Từ vựng (vie quotidienne / formules de politesse, cuisine / au restaurant)