Từ vựng / Trong bữa ăn

A1 Sơ cấp khám phá
café (le) cà phê
donner (du pain, du vin) đưa (bành mỳ, rượu vang)
eau (l') nước
manger (une pomme) ăn (một quả táo)
pain (le) bánh mì
passer (le plat) chuyển (món ăn)
sel (le) muối
sucre (le) đường ăn
vin (le) rượu vang
entrée (l'/une/des) món khai vị
plat (le) món ăn
dessert (le) món tráng miệng
Bon appétit ! Chúc ngon miệng!
C'est bon. Ngon lắm.
C'est chaud. Nóng.
C'est froid. Lạnh.
S'il te plait / S'il vous plait Làm ơn, xin mời
Merci Cảm ơn
De rien Không có gì
Je t'en prie / Je vous en prie Không có gì
Oui
Non Không