Từ vựng / Trong bếp

A1 Sơ cấp khám phá
assiette (l'/une/des) đĩa
bol (le) bát
casserole (la) xoong, nồi
chauffer (du lait) hâm nóng (sữa)
couper (la viande) thái (thịt)
couteau (le) dao
couvert (le) bộ đồ ăn
cuillère (la) thìa
cuire (un gâteau) làm chín, nướng (bánh ga-tô)
faire la cuisine làm bếp
faire la vaisselle rửa bát
fourchette (la) dĩa
mettre la table dọn bàn
plat (le) món ăn
poêle (la) chảo
préparer (le repas) chuẩn bị (bữa ăn)
serviette (la) khăn ăn
tasse (la) tách, chén
vaisselle (la) bát đĩa
verre (le) cốc