Từ vựng / Trong bếp

A1 Sơ cấp khám phá
Share
assiette (l'/une/des) đĩa

bol (le) bát

casserole (la) xoong, nồi

chauffer (du lait) hâm nóng (sữa)

couper (la viande) thái (thịt)

couteau (le) dao

couvert (le) bộ đồ ăn

cuillère (la)
thìa

cuire (un gâteau) làm chín, nướng (bánh ga-tô)

faire la cuisine
làm bếp

faire la vaisselle rửa bát

fourchette (la) dĩa

mettre la table dọn bàn

plat (le) món ăn

poêle (la) chảo

préparer (le repas) chuẩn bị (bữa ăn)

serviette (la) khăn ăn

tasse (la) tách, chén

vaisselle (la) bát đĩa

verre (le) cốc

Exercices de mise en pratique

Từ vựng: trong bếp

A1
4 bài tập
Xem • Từ vựng (cuisine / ustensiles de cuisine)