Từ vựng / Thực phẩm

A1 Sơ cấp khám phá
Share
Trước khi đi mua đồ, bạn nên biết một số từ liên quan đến lương thực, thực phẩm như «le chocolat», «les pâtes», «la viande».
acheter (du pain)              mua (bánh mì)               
aliment (un) thực phẩm (mạo từ l’/un/des)
banane (la) quả chuối (mạo từ la)
beurre (le) bơ (mạo từ le)
bœuf (le) bò (mạo từ le)
carotte (la) cà rốt (mạo từ la)
cher đắt
chocolat (le) sô cô la (mạo từ le)
faire les courses đi mua đồ
fromage (le) pho mát (mạo từ le)
fruit (le) trái cây (mạo từ le)
gâteau (le) bánh ga tô (mạo từ le)
lait (le) sữa (mạo từ le)
légume (un) rau (mạo từ un)
Audio file
marché (le) chợ (mạo từ le)
œuf (l'/un/des) trứng (mạo từ l’/un/des)
orange (l'/une/des) quả cam (mạo từl'/une/des)
pain (le) bánh mì (mạo từ le)
pâtes (les) mì pasta (mạo từ les)
poisson (le) cá (mạo từ le)
pomme (la) quả táo (mạo từ la)
pomme de terre (la)                khoai tây (mạo từ la)
riz (le) gạo (mạo từ le)
porc (le) heo (mạo từ le)
poulet (le) gà (mạo từ le)
Audio file
prix (le) giá (mạo từ le)
produit laitier (le) các sản phẩm từ sữa (mạo từ le)
supermarché (le) siêu thị (mạo từ le)
tomate (la) cà chua (mạo từ la)
viande (la) thịt (mạo từ la)
yaourt (le) sữa chua (mạo từ le)

Bài tập thực hành

Aliments, fruits et légumes

Từ vựng: đồ ăn

A1
5 bài tập
Nghe • Từ vựng (bếp / thức ăn, thực phẩm)