Từ vựng / Tháng, ngày...

A1 Sơ cấp khám phá
Share
année (l' /une) năm

émission (l' / une) chương trình

heure (l' / une) giờ

jour (le) ngày

mois (le) tháng

numéro de téléphone (le) số điện thoại

semaine (la) tuần

site internet (le) trang web

spectacle (le) buổi biểu diễn

titre (le)

tiêu đề, tên


Các tháng trong năm

janvier tháng một

février tháng hai

mars tháng ba

avril tháng tư

mai tháng năm

juin tháng sáu

juillet tháng bảy

août tháng tám

septembre tháng chín

octobre tháng mười

novembre tháng mười một

décembre

tháng mười hai


Các ngày trong tuần

lundi thứ hai

mardi thứ ba

mercredi thứ tư

jeudi thứ năm

vendredi thứ sáu

samedi thứ bảy

dimanche

chủ nhật


Các thời điểm trong ngày

matin (le) buổi sáng

midi (le) buổi trưa

après-midi (l') buổi chiều

soir (le) buổi tối

nuit (la) ban đêm

Exercices de mise en pratique

Từ vựng: tháng, ngày...

A1
4 bài tập
Xem • Từ vựng (vie quotidienne / dates et saisons)