Từ vựng / Phố phường

A1 Sơ cấp khám phá
avenue (l'/une/des) đại lộ
banlieue (la) khu vực ngoại ô
campagne (la) nông thôn
centre-ville (le) trung tâm thành phố
commerçant (le) người bán hàng
commerçante (la) người bán hàng là nữ
commerce (le) cửa hàng
habitant (l'/un/des) cư dân
habiter ở, cư trú
parc (le) công viên
quartier (le) khu phố
rue (la) đường phố
village (le) làng mạc
ville (la) thành phố
voisin (le) hàng xóm, láng giềng
voisine (la) hàng xóm nữ
voisinage (le) quan hệ hàng xóm