Từ vựng / Phố phường

A1 Sơ cấp khám phá
Share
avenue (l'/une/des) đại lộ

banlieue (la) khu vực ngoại ô

campagne (la) nông thôn

centre-ville (le) trung tâm thành phố

commerçant (le) người bán hàng

commerçante (la) người bán hàng là nữ

commerce (le) cửa hàng

habitant (l'/un/des) cư dân

habiter ở, cư trú

parc (le) công viên

quartier (le) khu phố

rue (la) đường phố

village (le) làng mạc

ville (la) thành phố

voisin (le) hàng xóm, láng giềng

voisine (la) hàng xóm nữ

voisinage (le) quan hệ hàng xóm

Exercices de mise en pratique

Từ vựng: khu phố

A1
4 bài tập
Đọc • Từ vựng (vie quotidienne / vie urbaine)