Từ vựng / Nơi ở khi đi nghỉ

A1 Sơ cấp khám phá
Share
 
auberge de jeunesse (l'/une) [nhà nghỉ cho giới trẻ]
 
camping (le) [cắm trại]
 
chambre d'hôte (la) [phòng trọ]
 
hôtel (l'/un) [khách sạn]
 

> bruyant - bruyante [ồn ào]
 
calme [yên tĩnh]
 
propre [sạch sẽ]
 
sale [dơ bẩn]
 
c'est cher [đắt]
 
ce n'est pas cher - c'est bon marché [không đắt - giá phải chăng]
 
c'est bien situé [vị trí tốt]
 
à côté du centre-ville / de la plage [ở cạnh trung tâm thành phố / bãi biển]
 
loin du centre-ville / de la plage [ở xa trung tâm thành phố / bãi biển]
 

chambre (la) [phòng]
 
lit (le) - un lit simple / un lit double [giường - một giường đơn / một giường đôi]
 
payer [thanh toán]
 
prix (le) - tarif (le) [giá - phí]
 
réserver [đặt phòng]

Exercices de mise en pratique

Từ vựng:nơi ở khi đi nghỉ

A1
4 bài tập
Nghe • Từ vựng (loisirs, culture / voyages)