Từ vựng / Những đồ vật trong nhà

A1 Sơ cấp khám phá
Share
« Một cái gối », « một cái ti-vi », « một cái bàn » ...hảy học những tiếng danh từ chỉ đồ vật trong nhà.
Audio file
baignoire (la) bồn tắm
canapé (le) băng ghế sa-long
chaise (la) cái ghế
Audio file
cheminée (la) lò sưởi
Audio file
évier (l'/un/des) bồn chứa nước, bồn rửa chén, bồn rửa tay (một/nhiều)
four (le) lò nướng
Audio file
frigo (le) - frigidaire (le) tủ lạnh
lampe (la) cây đèn
lit (le) cái giường
Audio file
micro-ondes (le) lò vi-sóng
oreiller (l'/un/des) cái gối (một/nhiều)
table (la) cái bàn
télévision (la) máy truyền hình, cái ti-vi
Audio file
toilettes (les) nhà vệ sinh (nhiều)

Bài tập thực hành

Từ vựng: các vật dụng trong nhà

A1
4 bài tập
Xem • Từ vựng (cuộc sống thường nhật / bổ ngữ)