Từ vựng / Những địa điểm và hoạt động du lịch

A1 Sơ cấp khám phá
Share
chapelle (la) - visiter une chapelle [nhà thờ nhỏ - thăm một nhà thờ nhỏ]
 
église (l'/une) - visiter une église [nhà thờ - thăm một nhà thờ]
 
exposition (l'/une) - visiter une exposition [buổi triển lãm - xem triển lãm]
 
marché (le) - aller au marché [chợ - đi chợ]
 
monument (le) - visiter un monument, admirer un monument [công trình - tham quan một công trình, chiêm ngưỡng một công trình]
 
musée (le) - aller au musée, visiter un musée, visiter le musée de la parfumerie [bảo tàng - đi bảo tàng, thăm một bảo tàng, tham quan bảo tàng về ngành nước hoa]
 
parc aquatique (le) - aller au parc aquatique, visiter le parc aquatique [công viên nước - đi đến công viên nước, tham quan công viên nước]
 
zoo (le) - aller au zoo [vườn bách thú - đi vườn bách thú]


 
atelier (l'/un) - participer à un atelier [xưởng - tham gia một xưởng chế tác]
 
œuvre (l'/une) - admirer une œuvre [tác phẩm - chiêm ngưỡng một tác phẩm]
 
parfum (le) - sentir un parfum [nước hoa - ngửi nước hoa]
 
spécialité (la) - découvrir une spécialité [đặc sản - khám phá một đặc sản]
 
visite guidée (la) - faire une visite guidée [chuyến tham quan được hướng dẫn - tham gia một chuyến tham quan được hướng dẫn]
 
 

Exercices de mise en pratique

Từ vựng:những địa điểm và hoạt động du lịch

A1
4 bài tập
Xem • Từ vựng (loisirs, culture / voyages)