Từ vựng / Nghề nghiệp

A1 Sơ cấp khám phá
agriculteur (l' / un / des) nông dân
agricultrice (l' / une / des) nữ nông dân
boulanger (le) thợ làm hoặc người bán bánh mì
boulangère (la) thợ làm hoặc người bán bánh mì (nữ)
camionneur (le) người lái xe tải
camionneuse (la) người lái xe tải (nữ)
chirurgien (le) bác sĩ phẫu thuật
chirurgienne (la) bác sĩ phẫu thuật (nữ)
chômeur (le) người thất nghiệp
chômeuse (la) người thất nghiệp (nữ)
dessinateur (le) họa sĩ
dessinatrice (la) thợ vẽ (nữ)
infirmier (l' / un / des) y tá nam
infirmière (l' / une / des) y tá nữ
instituteur (l' / un / des) giáo viên tiểu học
institutrice (l' / une / des) cô giáo tiểu học
mécanicien (le) thợ cơ khí
mécanicienne (la) nữ thợ cơ khí
policier (le) cảnh sát
policière (la) nữ cảnh sát