Từ vựng / Hộ tịch

A1 Sơ cấp khám phá
âge (l'/un) tuổi tác
appeler (s') xưng tên
date d'émigration (la) ngày ra đi
date d'immigration (la) ngày đến
frère (le) anh em
Madame quý bà
Mademoiselle quý cô
Monsieur quý ông, ngài
nationalité (la) quốc tịch
nom (le) họ
nombre de (le) số lượng
pays d'accueil (le) nước tiếp nhận
pays d'origine (le) nước xuất xứ
prénom (le) tên
sœur (la) chị em
surnom (le) biệt danh
ville (la) thành phố