Từ vựng / Gọi món (ở quán cà phê, nhà hàng)

A1 Sơ cấp khám phá
addition (l' /une) hóa đơn
bière (la) bia
boire (un café, une bière) uống (cà phê, bia)
boisson (la) đồ uống
café (le) cà phê
carte (la) danh sách món ăn
dessert (le) món tráng miệng
jus de fruit (le) nước trái cây
lait (le) sữa
lieu (le) địa điểm
manger (un gâteau, du pain) ăn (bánh ga tô, bánh mì)
menu (le) thực đơn
plat (le) món ăn
prendre (une boisson, un plat) dùng (đồ uống, đồ ăn)
restaurant (le) nhà hàng
sucre (le) đường ăn
table (la) cái bàn
thé (le) trà
toilettes (les) nhà vệ sinh
vin rouge (le) rượu vang đỏ
C'est pour manger ? Ông bà dùng bữa chứ ạ?
Et comme boisson ? Ông bà uống gì ạ?
Un café, s'il vous plait. Cho tôi một tách cà phê.
Une table pour deux ? Một bàn cho hai người ạ?