Từ vựng / Giải trí

A1 Sơ cấp khám phá
adorer (le théâtre) thích (đến nhà hát)

aimer (le football) / ne pas aimer (le rugby) thích (bóng đá) / không thích (bóng bầu dục)

aller (au cinéma, à la piscine) đi đến (rạp chiếu phim, bể bơi)

ballon (le) quả bóng

CD (le) đĩa CD

cinéma (le) rạp chiếu phim

détester (le sport) ghét (thể thao)

échecs (les) cờ vua

écouter (de la musique, un CD) nghe (nhạc, đĩa CD)

faire (du sport, de la guitare) chơi (thể thao, ghi ta)

football (le) bóng đá

guitare (la) đàn ghi ta

jouer (au rugby, de la guitare) chơi (bóng bầu dục, ghi ta)

lire (un livre) đọc (sách)

métro (le) tàu điện ngầm

musique (la) âm nhạc

partir (en vacances) đi (nghỉ)

piscine (la) bể bơi

regarder (la télévision) xem (tivi)

rugby (le) môn bóng bầu dục

sport (le) thể thao

télévision (la) ti vi

théâtre (le) nhà hát

vacances (les) kì nghỉ

vélo (le) xe đạp