Từ vựng / Gia đình

A1 Sơ cấp khám phá
Share
cousin (le) anh em trai họ

cousine (la) chị em gái họ

divorcé(e) / être divorcé(e) người đã li hôn

enfant (l'/un/des) con

fils (le) con trai

fille (la) con gái

frère (le) anh em

grand-mère (la) - mamie (la)

grands-parents (les) ông bà

grand-père (le) - papy (le) ông

mère (la) - maman (la) mẹ

marié(e) / être marié(e) người đã kết hôn

parents (les) cha mẹ, phụ huynh

père (le) - papa (le) bố

oncle (l'/un/des) bác, chú, cậu, dượng

sœur (la) chị em

tante (la) bác gái, cô, dì, thím, mợ

Exercices de mise en pratique

Les colocataires de ma grand-mère

A1
4 bài tập
Nghe • Từ vựng (être humain / famille / amis)

Moi, je suis...

A1
8 bài tập
Nghe • Ngữ pháp (verbes / présent) • Từ vựng (être humain / famille / amis, monde du travail / métiers) • (Các) văn hóa (Vie quotidienne / Logement)

Từ vựng : gia đình

A1
5 bài tập
Nghe • Từ vựng (être humain / famille / amis)