Từ vựng / Chỗ ở, các phòng

A1 Sơ cấp khám phá
appartement (l'/un/des) căn hộ
chambre (la) phòng ngủ
cuisine (la) phòng bếp, nhà bếp
déménager dọn nhà, chuyển nhà
entrée (l'/une/des) lối vào
locataire (le/la) người thuê nhà
logement (le) nơi ở, chỗ ở
louer (un appartement) thuê, cho thuê (một căn hộ)
maison (la) căn nhà
pièce (la) phòng
porte (la) cửa ra vào
salle à manger (la) phòng ăn
salle de bain (la) phòng tắm, nhà tắm
salon (le) phòng khách
studio (le) nhà một phòng
toilettes (les) nhà vệ sinh
visiter (un appartement) đến thăm, tham quan (một căn hộ)