Từ vựng / Chỗ ở, các phòng

A1 Sơ cấp khám phá
Share
appartement (l'/un/des) căn hộ

chambre (la) phòng ngủ

cuisine (la) phòng bếp, nhà bếp

déménager dọn nhà, chuyển nhà

entrée (l'/une/des) lối vào

locataire (le/la) người thuê nhà

logement (le) nơi ở, chỗ ở

louer (un appartement) thuê, cho thuê (một căn hộ)

maison (la) căn nhà

pièce (la) phòng

porte (la) cửa ra vào

salle à manger (la) phòng ăn

salle de bain (la) phòng tắm, nhà tắm

salon (le) phòng khách

studio (le) nhà một phòng

toilettes (les) nhà vệ sinh

visiter (un appartement) đến thăm, tham quan (một căn hộ)

Exercices de mise en pratique

Et la salle de bains ?

A2
8 bài tập
Xem • Nghe • Từ vựng (vie quotidienne / objets) • Ngữ pháp (pronoms / pronoms relatifs, pronoms / pronoms compléments)

Từ vựng: các phòng trong ngôi nhà

A1
4 bài tập
Xem • Nghe • Từ vựng (vie quotidienne / logement)