Từ vựng / Các vật dụng trong nhà

A1 Sơ cấp khám phá
Share
brosse à dents (la) bàn chải đánh răng

canapé (le) tràng kỷ

chaise (la) cái ghế

cuisinière (la) lò nướng

four (le)

four à micro-ondes (le) lò vi sóng

frigidaire (le) - frigo (le)
tủ lạnh

lampe (la) đèn

lit (le) giường

machine à laver (la) máy giặt

ordinateur (l'/un/des) máy tính cá nhân

oreiller (l'/un/des) gối

radio (la) đài phát thanh

table (la) cái bàn

téléphone (le) điện thoại cố định

télévision (la) ti vi

voiture (la) ô tô

Exercices de mise en pratique

Et la salle de bains ?

A2
8 bài tập
Xem • Nghe • Từ vựng (vie quotidienne / objets) • Ngữ pháp (pronoms / pronoms relatifs, pronoms / pronoms compléments)

Từ vựng: các vật dụng trong nhà

A1
4 bài tập
Xem • Từ vựng (vie quotidienne / objets)