Ngữ pháp / Cách đặt câu hỏi

A1 Sơ cấp khám phá
Share
Trong tiếng Pháp, có ba cách đặt câu hỏi:
  • Theo văn phong thân mật chủ ngữ + động từ + từ để hỏi
Ví dụ:
Audio file
Hỏi tên Tu t'appelles comment ?
Audio file
Hỏi nơi ở Vous habitez où ?
Audio file
Hỏi nghề nghiệp Elle fait quoi dans la vie ?
Văn phong thân mật được dùng khi trò chuyện với bạn bè, người trong gia đình hoặc người thân quen
 
  • Theo văn phong phổ thông từ để hỏi + est-ce que + chủ ngữ + động từ
Ví dụ:
Audio file
Hỏi tên Comment est-ce que tu t'appelles ?
Audio file
Hỏi nơi ở est-ce que vous habitez ?
Audio file
Hỏi nghề nghiệp Qu' est-ce qu' il fait dans la vie ?
Văn phong phổ thông được dùng cả khi nói lẫn viết với mọi đối tượng đối thoại
 
  • Theo văn phong trang trọng từ để hỏi + động từ + chủ ngữ.
Ví dụ:
Audio file
Hỏi tên Comment t'appelles- tu ?
Audio file
Hỏi nơi ở habitez- vous ?
Audio file
Hỏi nghề nghiệp Que faites- vous dans la vie ?
Văn phong trang trọng thường được dùng khi viết. Ngoài ra người ta có thể sử dụng văn phong trang trọng để nói trong các hoàn cảnh chính quy, hoặc khi muốn "nói văn hoa".

Các phó từ để hỏi thường gặp khi hỏi về thông tin cá nhân:
 
qui ? quoi ? ? quand ? Tu t'appelles comment ?
Michel chanteur Paris le 12 février Amélie

Nhiều câu hỏi về thông tin cá nhân thường gặp bắt đầu bằng quel est (+ danh từ giống đực) hoặc quelle est (+ danh từ giống cái)

Ví dụ:
Quel est votre nom, s’il vous plaît ?

Câu hỏi về tuổi tác được đặt với động từ avoir.

Ví dụ:
Quel âge avez-vous ?
 
  Đặt câu hỏi với quel/quelle Trả lời
Hỏi tên
Hỏi địa chỉ
Hỏi quốc tịch
Hỏi nghề nghiệp
Hỏi tuổi
Quel est ton nom ?
Quelle est votre adresse ?
Quelle est sa nationalité ?
Quelle est sa profession ?
Quel âge as-tu ?
Je m'appelle Pierre Membrez.
J'habite 34, rue du Tir à Lille.
Il est belge.
Elle est professeure de français.
J'ai 35 ans.

 

Bài tập thực hành

Ngữ pháp : đặt câu hỏi

A1
4 bài tập
Xem • Nghe • Ngữ pháp (interrogation)